microcytic anaemia

Định nghĩa

Danh từ: Thiếu máu hồng cầu nhỏ (microcytic anaemia) một loại thiếu máu trong đó kích thước trung bình của các hồng cầu (erythrocytes) nhỏ hơn bình thường.

dụ sử dụng
  • (Thiếu máu hồng cầu nhỏ thường do thiếu sắt gây ra.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán thiếu máu hồng cầu nhỏ bằng cách kiểm tra kích thước hồng cầu dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with microcytic anaemia": được chẩn đoán mắc bệnh thiếu máu hồng cầu nhỏ.

    • The patient was diagnosed with microcytic anaemia after a blood test. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc thiếu máu hồng cầu nhỏ sau khi xét nghiệm máu.)
  • "to treat microcytic anaemia": điều trị thiếu máu hồng cầu nhỏ.

    • Treating microcytic anaemia typically involves iron supplements. (Điều trị thiếu máu hồng cầu nhỏ thường bao gồm bổ sung sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Microcytic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hồng cầu nhỏ.

    • Microcytic cells are smaller than normal red blood cells. (Tế bào hồng cầu nhỏ kích thước nhỏ hơn hồng cầu bình thường.)
  • Anaemia (danh từ): thiếu máu, tình trạng thiếu hụt hồng cầu hoặc hemoglobin.

    • Anaemia can cause fatigue and weakness. (Thiếu máu có thể gây mệt mỏi yếu ớt.)
Từ đồng nghĩa
  • Iron-deficiency anaemia: thiếu máu do thiếu sắt (một dạng phổ biến của microcytic anaemia).
  • Thalassaemia: bệnh tan máu bẩm sinh (cũng gây ra microcytic anaemia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead to microcytic anaemia: dẫn đến thiếu máu hồng cầu nhỏ.

    • Chronic blood loss can lead to microcytic anaemia. (Mất máu mãn tính có thể dẫn đến thiếu máu hồng cầu nhỏ.)
  • Result from microcytic anaemia: kết quả của thiếu máu hồng cầu nhỏ.

    • Fatigue often results from microcytic anaemia. (Mệt mỏi thường kết quả của thiếu máu hồng cầu nhỏ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "microcytic anaemia")